Bị loãng xương sau mãn kinh nên làm gì?
Loãng xương sau mãn kinh là một vấn đề phổ biến khiến xương khớp của phụ nữ mỏng manh, yếu đi và dễ gãy một cách bất thường. Phụ nữ mãn kinh có nguy cơ mắc loãng xương do nồng độ estrogen giảm – một loại hormone giúp duy trì khối lượng xương. Vậy có thể phòng ngừa loãng xương sau mãn kinh và phụ nữ nên làm gì để bảo vệ hệ xương và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài? Cùng Angela Gold tìm hiểu qua bài viết bên dưới.

Loãng xương sau mãn kinh là gì?
Loãng xương sau mãn kinh là hiện tượng xương bắt đầu mất từ từ khối lượng xương (nhiều hơn) so với tốc độ bình thường. Sự giảm mật độ xương này khiến xương trở nên giòn hơn và nguy cơ gãy xương cao hơn. Loãng xương sau mãn kinh thường liên quan đến sự suy giảm hormone estrogen – xảy ra mạnh mẽ trong thời kỳ mãn kinh.
Tại sao dễ bị loãng xương ở giai đoạn sau mãn kinh?
Thông thường, xương liên tục phân hủy và tái tạo trong quá trình chu chuyển xương. Nhưng theo thời gian, đặc biệt là khi bước vào giai đoạn tuổi trung niên, quá trình tái tạo chậm lại và xương không tự phục hồi hiệu quả như trước.
Ở phụ nữ, estrogen giúp làm chậm quá trình mất xương, nhưng ở thời kỳ sau mãn kinh, hormone này sụt giảm đột ngột kéo theo sự ảnh hưởng của việc “tập hợp” khoáng chất tạo xương. Vì vậy, quá trình mất xương có thể tăng tốc, khiến phụ nữ có nguy cơ loãng xương, xương giòn và dễ gãy hơn.

Đối với cơ thể phụ nữ, hormone estrogen thực hiện những chức năng quan trọng như điều hòa kinh nguyệt, giúp xương chắc khỏe và ngăn ngừa loãng xương.
Biến chứng nguy hiểm của loãng xương sau mãn kinh
Mối đe dọa sức khỏe chủ yếu của bệnh loãng xương là gãy xương. Gãy xương xảy ra ở những vùng có mật độ xương thấp (như cột sống, hông, cổ tay, xương cánh tay hoặc xương sườn). Tỷ lệ mắc loãng xương tăng lên sau tuổi 50.
Gãy xương do loãng xương có thể xảy ra và tăng dần mức độ nghiêm trọng theo tuổi tác như gãy đốt sống, gãy xương hông… Gãy xương do loãng xương có thể dẫn đến giảm hoặc mất khả năng vận động (liệt), giảm chất lượng sống và làm gia tăng gánh nặng về sức khỏe và kinh tế. (1)
Ai nên cần kiểm tra mật độ xương sau mãn kinh?
Sau mãn kinh, phụ nữ thuộc các nhóm sau được khuyến nghị nên chủ động kiểm tra mật độ xương định kỳ (2):
- Phụ nữ từ 65 tuổi trở lên, dù không có triệu chứng.
- Phụ nữ sau mãn kinh dưới 65 tuổi nhưng có kèm các yếu tố nguy cơ như: thể trạng gầy, nhẹ cân, tiền sử gia đình bị loãng xương, đã từng gãy xương do chấn thương trước đó…
- Người sử dụng thuốc ảnh hưởng đến xương trong thời gian dài (corticoid).
- Phụ nữ mãn kinh nhưng mắc các bệnh mạn tính làm tăng nguy cơ loãng xương như bệnh tuyến giáp, bệnh thận, viêm khớp dạng thấp.
- Phụ nữ hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia hoặc ít vận động.

Kiểm tra mật độ xương định kỳ là biện pháp hỗ trợ can thiệp và cải thiện loãng xương hiệu quả.
Phương pháp kiểm tra mật độ xương phổ biến hiện nay là đo DEXA giúp đánh giá mức độ mất xương. Từ đó, đưa ra kế hoạch bổ sung canxi, vitamin D hoặc điều trị phù hợp, phòng ngừa biến chứng gãy xương nguy hiểm.
Cách điều trị như thế nào?
Theo Hiệp hội Nội tiết công bố bản cập nhật hướng dẫn điều trị và kiểm soát bệnh loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh, các khuyến nghị như sau (3):
- Ở phụ nữ mãn kinh có nguy cơ gãy xương cao: khuyến nghị điều trị ban đầu bằng bisphosphonate (alendronate, risedronate, zoledronic acid và ibandronate) hoặc denosumab nhằm giảm nguy cơ gãy xương.
- Ở phụ nữ mãn kinh bị loãng xương có nguy cơ gãy xương rất cao (người bị gãy xương sống nghiêm trọng hoặc nhiều đốt sống): thường được chỉ định điều trị bằng teriparatide trong tối đa 2 năm để giảm nguy cơ gãy xương sống và gãy xương ngoài đốt sống.
- Ở phụ nữ mãn kinh bị loãng xương có nguy cơ gãy xương rất cao (người bị loãng xương nặng – chỉ số T thấp <−2,5 và bị gãy xương hoặc bị gãy nhiều đốt sống): được điều trị bằng romosozumab trong tối đa 1 năm để giảm nguy cơ gãy xương đốt sống, xương hông và các loại gãy xương khác.
Ngoài ra, loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh còn được điều trị bằng:
- Sử dụng liệu pháp hormone thay thế (HRT) nhằm làm giảm nguy cơ gãy xương cột sống, xương hông cũng như các tình trạng gãy xương ở phụ nữ sau mãn kinh.
- Estrogen vẫn là phương pháp điều trị được lựa chọn để phòng ngừa loãng xương sau mãn kinh. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người bị suy buồng trứng sớm. Nên xem xét sử dụng estrogen để phòng ngừa loãng xương ở phụ nữ trên 60 tuổi.
- Cung cấp đủ canxi và vitamin D từ chế độ ăn uống hoặc thực phẩm bổ sung là một phần của việc quản lý bệnh loãng xương sau mãn kinh.
Phòng ngừa tránh bị loãng xương ở thời kỳ hậu mãn kinh
Người ta ước tính rằng cứ 3 người trong độ tuổi 50–60 thì có khoảng 1 người bị loãng xương (4). Tỷ lệ này tăng dần theo tuổi tác, ở những người trên 80 tuổi, hơn một nửa số người mắc bệnh. Vì vậy, việc phòng ngừa loãng xương từ sớm là rất quan trọng, có thể bắt đầu từ những thay đổi nhỏ như sau:
1. Chế độ ăn uống phù hợp
Chế độ ăn tối ưu cho sức khỏe xương khớp của phụ nữ sau mãn kinh nên đảm bảo cung cấp đủ protein, vitamin D và canxi.
Protein là thành phần cấu tạo nên khung nền của xương (collagen), giúp xương chắc khỏe và duy trì mật độ xương. Nguồn protein tốt gồm: cá, thịt nạc, trứng, sữa, đậu nành, các loại đậu và hạt. Kết hợp dinh dưỡng đầy đủ với vận động thường xuyên sẽ giúp bảo vệ xương hiệu quả hơn.
Canxi: Lượng canxi phụ nữ cần bổ sung ít nhất là 1.000 mg mỗi ngày và khuyến nghị là 1.200 mg mỗi ngày cho phụ nữ bị loãng xương sau mãn kinh. Sữa, phô mai tươi, sữa chua và rau xanh (bông cải xanh và cải xoăn) là những nguồn cung cấp canxi trong chế độ ăn uống.
Vitamin D: Tương tự như canxi, việc bổ sung đầy đủ vitamin D có thể giảm nguy cơ loãng xương. Sữa, cá hồi, nước cam, sữa chua và ngũ cốc… là những nguồn cung cấp vitamin D trong chế độ ăn uống.
Phụ nữ sau mãn kinh có phương pháp giúp tăng cường hoạt động của hệ trục Não bộ – Tuyến yên – Buồng trứng từ đó giúp ổn định bộ 3 nội tiết tố quân trọng là Estrogen – progesterone và testosterone. Nhiều nghiên cứu cho thấy thảo dược quý Lepidium Meyenii giúp cơ thể tự duy trì và cân bằng nội tiết tốt. Cải thiện tốt các vấn đề bất ổn của thời kỳ tiền mãn kinh – mãn kinh, làm chậm mãn kinh, chống lão hóa, kéo dài tuổi thọ. Hỗ trợ cải thiện các bệnh lý tim mạch, đau nhức xương khớp
2. Tập thể dục
Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi và duy trì tối thiểu 5 ngày/ tuần có thể góp phần giúp duy trì mật độ xương. Các bài tập được khuyến nghị cho phụ nữ sau mãn kinh bao gồm đi bộ, chạy bộ, yoga, nhảy dây… Tập thể dục cũng giúp tăng cường cơ bắp và cải thiện khả năng giữ thăng bằng, giúp giảm nguy cơ té ngã và có thể dẫn đến gãy xương.

Tập thể dục ngoài trời mang lại tác động kép cho sức khỏe xương khớp: vừa cải thiện mật độ xương, vừa hỗ trợ hấp thu vitamin D tự nhiên.
3. Lối sống khoa học
Phòng ngừa loãng xương sau mãn kinh nên bắt đầu càng sớm càng tốt, đặc biệt là nên duy trì lối sống khoa học:
- Hạn chế lượng rượu uống vào không quá hai ly mỗi ngày có thể giảm nguy cơ gãy xương.
- Việc tránh hoặc bỏ hút thuốc được khuyến cáo để bảo vệ sức khỏe xương vì hút thuốc có thể làm tăng tốc độ mất xương. (5)
- Loãng xương và té ngã làm tăng đáng kể khả năng gãy xương ở người lớn tuổi và rất khó phục hồi. Phụ nữ sau mãn kinh nên tránh những tình huống có nguy cơ té ngã cao có thể giúp duy trì sức khỏe xương.
Tình trạng loãng xương sau mãn kinh có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Nên kết hợp dinh dưỡng đầy đủ, duy trì vận động thường xuyên, sử dụng thuốc theo chỉ định và không quên theo dõi mật độ xương định kỳ sẽ giúp giảm nguy cơ gãy xương và biến chứng nguy hiểm.
- Johnell, O. (1997). The socioeconomic burden of fractures: Today and in the 21st century. The American Journal of Medicine, 103(2), S20–S26. https://doi.org/10.1016/s0002-9343(97)90023-1
- Branch, N. S. C. a. O. (2023, October 6). Bệnh loãng xương (Osteoporosis). National Institute of Arthritis and Musculoskeletal and Skin Diseases. https://www.niams.nih.gov/vi/health-topics/osteoporosis/diagnosis-treatment-and-steps-to-take
- Shoback, D., Rosen, C. J., Black, D. M., Cheung, A. M., Murad, M. H., & Eastell, R. (2020). Pharmacological Management of Osteoporosis in Postmenopausal Women: An Endocrine Society Guideline Update. The Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, 105(3), 587–594. https://doi.org/10.1210/clinem/dgaa048
- Lewiecki, E. M. (2008). Prevention and treatment of postmenopausal osteoporosis. Obstetrics and Gynecology Clinics of North America, 35(2), 301–315. https://doi.org/10.1016/j.ogc.2008.03.007
- Website, N. (2022, October 14). Prevention. nhs.uk. https://www.nhs.uk/conditions/osteoporosis/prevention/
