Vì sao rong kinh rong huyết luôn khiến phụ nữ lo lắng?

03:08 08/01/2026

Tác Giả: Đội Ngũ Angelagold

Rong kinh, rong huyết là hai rối loạn chảy máu tử cung bất thường, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt, công việc, đời sống tình dục, tình trạng mất máu kéo dài còn làm tăng nguy cơ thiếu máu mạn tính, suy giảm sức khỏe tổng thể và nhầm lẫn với nhiều bệnh lý phụ khoa nguy hiểm. Chính vì vậy, rong kinh rong huyết luôn là vấn đề khiến chị em đặc biệt lo ngại và cần được thăm khám, chẩn đoán sớm để điều trị kịp thời. Cùng Angela Gold tìm hiểu bài viết ngay sau đây

Rong kinh rong huyết

Rong kinh rong huyết là gì?

Rong kinh và rong huyết đều là những dạng chảy máu tử cung bất thường. Tuy nhiên, hai tình trạng này là hai hiện tượng khác nhau. Vậy rong kinh rong huyết khác nhau như thế nào? Rong kinh là tình trạng kỳ kinh kéo dài trên 7 ngày hoặc lượng máu kinh vượt quá 80ml mỗi chu kỳ, thường kèm theo cục máu đông lớn và triệu chứng thiếu máu như mệt mỏi, chóng mặt. Ngược lại, rong huyết là hiện tượng chảy máu âm đạo ngoài thời gian hành kinh, không theo chu kỳ, có thể kéo dài vài ngày hoặc hơn, lượng máu ra ít hoặc nhiều tùy nguyên nhân.

Một số trường hợp có thể gặp rong kinh rong huyết phối hợp, tức vừa kéo dài thời gian hành kinh vừa xuất hiện máu rải rác giữa các chu kỳ. Cả hai tình trạng này không chỉ gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống mà còn tiềm ẩn nguy cơ từ nhiều bệnh lý phụ khoa nghiêm trọng như u xơ tử cung, polyp nội mạc, rối loạn đông máu hoặc ung thư nội mạc tử cung, do đó cần được thăm khám và điều trị kịp thời.

Nguyên nhân gây rong kinh rong huyết

Rong kinh và rong huyết có thể xuất hiện do nhiều cơ chế bệnh sinh khác nhau, thường được chia thành 2 nhóm lớn: nguyên nhân thực thể (có tổn thương cấu trúc) và nguyên nhân chức năng (không có tổn thương thực thể, chủ yếu do rối loạn điều hòa nội tiết).

Nguyên nhân thực thể

Đây là những nguyên nhân xảy ra do tổn thương tại tử cung, cổ tử cung hoặc buồng trứng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ kinh nguyệt và hiện tượng chảy máu.

  • U xơ tử cung: Khối u lành tính phát triển từ cơ tử cung, đặc biệt là u xơ dưới niêm mạc làm tăng diện tích bề mặt niêm mạc và có thể chạm những mạch máu, dẫn đến chảy máu nhiều và kéo dài.
  • Polyp nội mạc tử cung: Khối u nhỏ, lành tính, xuất phát từ niêm mạc tử cung, chứa nhiều mạch máu, gây chảy máu bất thường cả trong và ngoài kỳ kinh.
  • Tăng sản nội mạc tử cung: Do kích thích Estrogen kéo dài mà không có Progesterone đối kháng, làm niêm mạc tử cung dày lên quá mức, dễ bong tróc không đều và gây chảy máu.
  • Ung thư nội mạc tử cung hoặc ung thư cổ tử cung: Các khối u ác tính phá hủy cấu trúc mạch máu và niêm mạc, gây rong huyết hoặc xuất huyết bất thường.
  • Viêm nội mạc tử cung mạn tính: Tình trạng viêm làm mạch máu tăng sinh, dễ vỡ và gây chảy máu.
  • Tổn thương sau thủ thuật: Sau nạo hút thai, sinh nở, phẫu thuật vùng chậu hoặc đặt dụng cụ tử cung (vòng tránh thai) có thể gây viêm, xước niêm mạc hoặc rối loạn co bóp tử cung.
  • Bệnh lý buồng trứng: U nang buồng trứng tiết hormon, u lạc nội mạc buồng trứng… có thể gây rối loạn phóng noãn và xuất huyết bất thường.

Nguyên nhân chức năng (rối loạn điều hòa nội tiết)

Nhóm nguyên nhân rong kinh rong huyết này không có tổn thương thực thể, mà chủ yếu do mất cân bằng nội tiết tố điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.

  • Rối loạn phóng noãn: Thường gặp ở tuổi dậy thì (trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng chưa ổn định) hoặc tuổi tiền mãn kinh (suy giảm chức năng buồng trứng). Khi không rụng trứng, cơ thể không sản xuất đủ Progesterone, từ đó khiến niêm mạc tử cung phát triển dày và bong tróc bất thường.
  • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Gây mất cân bằng nội tiết kéo dài, không rụng trứng đều, dẫn đến tình trạng.
  • Tác động của stress, thay đổi cân nặng, chế độ ăn uống và luyện tập: Ảnh hưởng đến hoạt động của vùng hạ đồi, gây rối loạn tiết GnRH và hormone sinh dục.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Thuốc tránh thai nội tiết, thuốc chống đông máu (warfarin, heparin), thuốc điều trị ung thư (tamoxifen) hoặc liệu pháp hormon thay thế cũng có thể gây rong kinh rong huyết.
  • Bệnh lý toàn thân
  • Ngoài hai nguyên nhân chính trên, có thể do bệnh lý toàn thân như:
  • Bệnh Von Willebrand, giảm tiểu cầu, hemophilia: Làm giảm khả năng đông máu, dẫn đến máu kinh ra nhiều và khó cầm.
  • Bệnh gan mạn tính: Gan suy giảm chức năng tổng hợp yếu tố đông máu.
  • Bệnh thận mạn tính: Ảnh hưởng đến chuyển hóa hormon và đông máu.
Tác dụng phụ của thuốc

Rong kinh rong huyết có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý phụ khoa nguy hiểm

Triệu chứng của rong kinh rong huyết

Nhận biết sớm các dấu hiệu đặc trưng sẽ giúp chị em chủ động trong việc thăm khám và điều trị kịp thời, tránh để tình trạng mất máu kéo dài gây thiếu máu mạn tính hoặc che lấp những bệnh lý phụ khoa nguy hiểm:

1. Triệu chứng rong kinh

  • Kỳ kinh kéo dài trên 8 ngày liên tiếp trong mỗi chu kỳ kinh nguyệt.
  • Lượng máu kinh nhiều trên 80ml/chu kỳ. Phải thay băng thường xuyên.
  • Ảnh hưởng đến sinh hoạt gây mất ngủ, mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, đau đầu, da xanh xao…

2. Triệu chứng rong huyết

  • Ra máu âm đạo bất thường ngoài kỳ kinh, có thể ra rỉ rả vài ngày hoặc thành từng đợt không đều.
  • Lượng máu thay đổi, từ vài giọt lẫn dịch âm đạo đến ra máu tương tự kinh nguyệt.
  • Không theo chu kỳ, không có tính lặp lại như chu kỳ kinh bình thường.
  • Có thể kèm các triệu chứng khác như đau vùng hạ vị, đau khi quan hệ, khí hư bất thường…

3. Triệu chứng khi kết hợp cả rong kinh và rong huyết

  • Vừa kéo dài kỳ kinh vừa xuất huyết rải rác giữa hai kỳ kinh.
  • Dễ gây mất máu mạn tính và thiếu máu nặng hơn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt, chất lượng cuộc sống.

Rong kinh rong huyết có nguy hiểm không?

Rong kinh rong huyết không chỉ gây bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng nếu kéo dài hoặc không được điều trị đúng cách. Tình trạng mất máu nhiều và liên tục dễ dẫn đến thiếu máu mạn tính, gây mệt mỏi, giảm tập trung, giảm năng suất lao động. Nguy hiểm hơn, có thể là dấu hiệu của các bệnh lý phụ khoa ác tính như ung thư nội mạc tử cung, ung thư cổ tử cung hoặc bệnh toàn thân như rối loạn đông máu, bệnh tuyến giáp. Nếu máu chảy ồ ạt, người bệnh có thể rơi vào tình trạng sốc mất máu đe dọa tính mạng.

Biến chứng của rong kinh rong huyết

Rong kinh rong huyết không được can thiệp điều trị sớm sẽ làm tăng nguy cơ gây ra biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa đến tính mạng:

1. Thiếu máu mạn tính

Mất máu kéo dài khiến cơ thể không đủ thời gian tái tạo hồng cầu và bổ sung sắt, dẫn đến thiếu máu mạn tính. Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, chóng mặt, giảm trí nhớ, tim đập nhanh và dễ hụt hơi. Ở mức độ nặng, thiếu máu có thể gây suy tim do tim phải hoạt động nhiều hơn để cung cấp oxy cho cơ thể.

2. Sốc mất máu

Trong trường hợp chảy máu ồ ạt, người bệnh có thể rơi vào tình trạng sốc mất máu với các biểu hiện như huyết áp tụt, mạch nhanh yếu, da tái lạnh, choáng váng hoặc ngất. Đây là tình trạng cấp cứu nguy hiểm, cần được xử trí ngay lập tức để tránh đe dọa tính mạng.

mệt mỏi, suy nhược cơ thể

Rong kinh rong huyết kéo dài khiến phụ nữ mệt mỏi, suy nhược cơ thể

3. Ảnh hưởng sức khỏe sinh sản

Rong kinh – rong huyết có thể do các bệnh lý ở tử cung hoặc buồng trứng, làm tăng nguy cơ vô sinh – hiếm muộn nếu không điều trị kịp thời.

4. Làm trầm trọng bệnh lý nền

Tình trạng mất máu mạn tính có thể khiến các bệnh lý toàn thân như bệnh tim, bệnh thận, bệnh gan hoặc rối loạn đông máu tiến triển nặng hơn, làm tăng nguy cơ biến chứng.

5. Che lấp các bệnh nguy hiểm

Rong kinh rong huyết đôi khi là dấu hiệu sớm của các bệnh ác tính như ung thư nội mạc tử cung hoặc ung thư cổ tử cung. Nếu chỉ điều trị cầm máu mà không tìm nguyên nhân, bệnh có thể âm thầm tiến triển đến giai đoạn muộn, gây khó khăn cho việc điều trị.

>>> Xem thêm: Rong kinh tiền mãn kinh là gì?

Cách chẩn đoán rong kinh rong huyết

Việc chẩn đoán rong kinh rong huyết không chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng mà còn cần phối hợp thăm khám phụ khoa và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng để xác định nguyên nhân.

1. Khai thác bệnh sử và triệu chứng

Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về thời gian hành kinh, số ngày ra máu, lượng máu kinh (ước lượng qua số lần thay băng vệ sinh), sự xuất hiện của máu cục, và triệu chứng kèm theo như đau bụng dưới, mệt mỏi, chóng mặt, sụt cân.

2. Khám phụ khoa

Giúp phát hiện các bất thường tại âm đạo, cổ tử cung, tử cung hoặc buồng trứng. Khám kết hợp soi cổ tử cung để phát hiện tổn thương hoặc khối u.

3. Xét nghiệm cận lâm sàng

  • Xét nghiệm máu: Công thức máu (đánh giá thiếu máu), xét nghiệm sắt huyết thanh, ferritin, xét nghiệm đông máu.
  • Xét nghiệm nội tiết: FSH, LH, Estrogen, Progesterone, Prolactin, TSH để phát hiện rối loạn nội tiết.
  • Xét nghiệm thai: Loại trừ nguyên nhân chảy máu do thai nghén (sảy thai, thai ngoài tử cung).

4. Chẩn đoán hình ảnh

Siêu âm qua ngã bụng hoặc ngã âm đạo: Đánh giá niêm mạc tử cung, phát hiện u xơ, polyp, u buồng trứng.

  • Siêu âm Doppler màu: Quan sát mạch máu bất thường.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Áp dụng khi cần khảo sát chi tiết khối u hoặc tổn thương sâu.

5. Thăm dò buồng tử cung

  • Nội soi buồng tử cung (Hysteroscopy): Quan sát trực tiếp bên trong buồng tử cung, phát hiện và lấy mẫu tổn thương.
  • Sinh thiết nội mạc tử cung: Xác định tăng sản nội mạc hoặc loại trừ ung thư.

Phương pháp điều trị rong kinh rong huyết

Việc lựa chọn phương pháp điều trị sẽ được bác sĩ cá thể hóa cho từng người bệnh, dựa trên nguyên nhân, độ tuổi, mức độ chảy máu và tình trạng sức khỏe hiện tại. Dưới đây là các phương pháp điều trị thường được áp dụng:

1. Điều trị nội khoa

Điều trị nội khoa thường là lựa chọn ưu tiên trong hầu hết các trường hợp, đặc biệt đối với phụ nữ trẻ hoặc còn nhu cầu sinh con. Thuốc nội tiết như thuốc tránh thai phối hợp (COCs) giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và giảm lượng máu mất; progesterone được sử dụng theo chu kỳ hoặc liên tục nhằm làm teo nội mạc tử cung, hạn chế chảy máu. Ngoài ra, thuốc cầm máu như acid tranexamic có thể giảm mất máu kinh, trong khi thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen, naproxen giúp giảm lượng máu kinh và đau bụng kinh nhờ ức chế prostaglandin.

Nếu nguyên nhân liên quan đến bệnh toàn thân như rối loạn đông máu, bệnh gan hoặc thận, cần điều trị song song bệnh nền. Người bệnh cũng được khuyến nghị bổ sung sắt, acid folic và vitamin B12 để phòng và điều trị thiếu máu.

Các loại thuốc nội tiết

Các loại thuốc nội tiết có thể được bác sĩ chỉ định để hỗ trợ kiểm soát tình trạng rong kinh rong huyết

2. Bổ sung thảo dược thiên nhiên

Hệ trục “Não bộ – Tuyến yên – Buồng trứng” là trung tâm điều hòa nội tiết tố nữ, quyết định quá trình sản xuất Estrogen, Progesterone và Testosterone. Khi trục này mất cân bằng, phụ nữ dễ đối mặt với rối loạn kinh nguyệt, lão hóa sớm, giảm ham muốn cùng nhiều vấn đề sức khỏe khác. Vì vậy, để cải thiện nội tiết bền vững, cần nuôi dưỡng và phục hồi hoạt động của hệ trục ngay từ gốc.

Các nghiên cứu tại Mỹ cho thấy, sự kết hợp của hai tinh chất thiên nhiên quý Lepidium Meyenii và P. Leucotomos mang lại hiệu quả vượt trội trong việc khôi phục chức năng hệ trục, đồng thời bảo vệ và tái tạo làn da. Lepidium Meyenii giàu sterol, acid amin và alkaloid, giúp tăng cường dẫn truyền thần kinh – nội tiết, hỗ trợ cơ thể tự điều hòa và cân bằng hormone. Trong khi đó, P. Leucotomos thúc đẩy tái tạo cấu trúc nền của da, làm chậm quá trình lão hóa, giảm nám sạm và chống nắng từ bên trong.

Sự cộng hưởng của bộ đôi thảo dược quý này tạo nên giải pháp chăm sóc toàn diện: vừa ổn định nội tiết, duy trì sức khỏe sinh lý, vừa giữ gìn làn da tươi trẻ, rạng rỡ bất chấp thời gian.

3. Điều trị ngoại khoa

Khi điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả hoặc nguyên nhân là tổn thương thực thể, bác sĩ sẽ cân nhắc các phương pháp ngoại khoa. Nội soi buồng tử cung được sử dụng để cắt bỏ polyp hoặc bóc tách u xơ dưới niêm mạc. Nạo buồng tử cung (D&C) có thể giúp cầm máu tạm thời và lấy mẫu sinh thiết nhằm loại trừ ung thư nội mạc tử cung.

Với phụ nữ không còn nhu cầu sinh sản, cắt tử cung là biện pháp điều trị triệt để.

4. Theo dõi và phòng ngừa tái phát

Sau điều trị, người bệnh cần tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả, điều chỉnh phác đồ nếu cần và phát hiện sớm nguy cơ tái phát. Việc duy trì lối sống lành mạnh như giữ cân nặng hợp lý, vận động thường xuyên, quản lý căng thẳng và bổ sung thực phẩm giàu sắt, vitamin C là rất cần thiết. Nếu có nguy cơ thiếu máu tái diễn, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung viên sắt định kỳ nhằm bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

1. Rong kinh rong huyết khác nhau như thế nào?

Rong kinh và rong huyết đều là tình trạng chảy máu bất thường từ đường sinh dục nữ nhưng khác nhau ở thời điểm và tính chất chảy máu. Rong kinh là kinh nguyệt diễn ra đúng chu kỳ nhưng kéo dài trên 7 ngày, lượng máu mất nhiều hơn bình thường và có thể kèm máu cục. Trong khi đó, rong huyết là chảy máu âm đạo không theo chu kỳ, xảy ra bất kỳ thời điểm nào ngoài kỳ kinh và có thể kéo dài nhiều ngày hoặc nhiều tuần.

2. Rong kinh rong huyết có phải là dấu hiệu mang thai không?

Rong kinh rong huyết không phải là dấu hiệu đặc trưng của mang thai, nhưng một số trường hợp chảy máu bất thường ở âm đạo có thể liên quan đến thai kỳ, đặc biệt là chảy máu báo thai, dọa sảy thai, sảy thai hoặc thai ngoài tử cung. Chảy máu do mang thai thường có lượng ít, màu hồng hoặc nâu, xuất hiện ngoài kỳ kinh và kèm theo các triệu chứng khác như trễ kinh, căng tức ngực, buồn nôn, mệt mỏi. Vì vậy, khi có rong kinh hoặc rong huyết, đặc biệt nếu nghi ngờ có thai, chị em nên làm xét nghiệm hCG và thăm khám sớm để được chẩn đoán nguyên nhân chính xác, tránh nhầm lẫn với các bệnh lý phụ khoa khác.

Rong kinh rong huyết không chỉ gây phiền toái trong sinh hoạt hằng ngày mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và khả năng sinh sản của phụ nữ. Việc chảy máu kéo dài hoặc bất thường có thể là dấu hiệu cảnh báo những bệnh lý phụ khoa nghiêm trọng, cần được xử trí kịp thời. Chủ động theo dõi chu kỳ kinh nguyệt, nhận biết sớm các bất thường và thăm khám chuyên khoa định kỳ là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe, duy trì chất lượng cuộc sống và gìn giữ hạnh phúc lâu dài.

Đánh giá bài viết
03:08 08/01/2026