U xơ tử cung: Nguyên nhân, triệu chứng và chẩn đoán
U xơ tử cung là bệnh lý phụ khoa thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn tác động đến khả năng sinh sản nếu không được phát hiện sớm. Bài viết sau Angela Gold sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, biểu hiện của u xơ tử cung và các phương pháp điều trị hiện nay.

U xơ tử cung là gì?
U xơ tử cung là khối u lành tính phát triển từ lớp cơ trơn của thành tử cung, còn được gọi là nhân xơ hoặc bướu xơ tử cung. Đây là một trong những bệnh lý phụ khoa thường gặp nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Các khối u này có kích thước thay đổi, từ rất nhỏ đến lớn, có thể phát triển ở các vị trí khác nhau trong tử cung. U xơ tử cung hình thành do sự tăng sinh bất thường của tế bào cơ tử cung, chịu ảnh hưởng bởi nội tiết tố, đặc biệt là estrogen và progesterone.
Phần lớn u xơ không gây nguy hiểm, nhưng khi phát triển quá lớn hoặc nằm ở vị trí bất thường, chúng có thể gây ra các triệu chứng như rong kinh, đau bụng dưới, rối loạn tiểu tiện và ảnh hưởng đến khả năng mang thai. (1)

U xơ tử cung có thể xuất hiện ở bất cứ độ tuổi nào nhưng phổ biến hơn ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản
Các loại u xơ tử cung theo từng vị trí
Hiện tại u xơ ở tử cung được phân loại dựa trên vị trí hình thành như:
- U xơ trong thành tử cung: Đây là loại u xơ phổ biến nhất, xuất hiện và nằm sâu trong thành cơ tử cung.
- U xơ dưới niêm mạc: Loại u xơ này phát triển ngay dưới lớp niêm mạc bên trong tử cung.
- U xơ dưới thanh mạc: Loại u xơ này phát triển dưới lớp niêm mạc tử cung, chúng có thể phát triển khá lớn và xâm lấn vào khung chậu.
- U xơ có cuống: Loại này ít phổ biến hơn, bám vào tử cung bằng cuống hoặc thân, thường được mô tả giống như nấm vì có cuống và phần đỉnh rộng hơn.
Nguyên nhân gây u xơ tử cung
Nguyên nhân u xơ tại tử cung đến nay vẫn chưa được xác định rõ ràng, nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy có sự liên quan đến các yếu tố nội tiết và lối sống, chẳng hạn như: (2)
- Rối loạn nội tiết tố: Estrogen và progesterone tăng cao có thể kích thích sự phát triển bất thường của các tế bào cơ tử cung, hình thành u xơ.
- Yếu tố di truyền: Phụ nữ có mẹ hoặc chị em từng mắc u xơ tử cung có nguy cơ cao hơn bình thường.
- Béo phì và thừa cân: Mỡ thừa làm tăng sản xuất estrogen, từ đó thúc đẩy khối u phát triển nhanh hơn.
- Chế độ ăn uống thiếu khoa học: Thói quen ăn nhiều thịt đỏ, chất béo bão hòa, ít rau xanh và chất xơ có thể làm tăng nguy cơ hình thành u xơ.
- Ít vận động: Lối sống thụ động không chỉ ảnh hưởng đến cân nặng mà còn làm rối loạn chuyển hóa, gián tiếp tác động đến sự phát triển của u xơ.
- Yếu tố khác: Căng thẳng kéo dài, dậy thì sớm hoặc sử dụng thuốc hormone trong thời gian dài cũng có thể là yếu tố nguy cơ.
Triệu chứng của u xơ tử cung
Các triệu chứng u xơ tử cung có thể khác nhau tùy theo kích thước, số lượng và vị trí của khối u. Một số dấu hiệu thường gặp gồm:
- Rối loạn kinh nguyệt: Kinh nguyệt ra nhiều, kéo dài bất thường, có thể xuất hiện cục máu đông hoặc rong kinh, rong huyết.
- Cảm giác nặng bụng, đau vùng chậu: Người bệnh thường thấy căng tức hoặc áp lực ở bụng dưới, đôi khi kèm theo đau vùng chậu kéo dài.
- Đau bụng dưới: Các cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội, đặc biệt trong kỳ kinh nguyệt.
- Rối loạn tiểu tiện: Khối u chèn ép bàng quang gây tiểu lắt nhắt, khó tiểu hoặc tiểu không hết.
- Táo bón, đầy hơi: Trong một số trường hợp, khối u xơ lớn có thể chèn ép trực tràng khiến việc đại tiện khó khăn, kèm theo đầy bụng khó chịu.
- Đau khi quan hệ tình dục: Cảm giác đau, khó chịu trong quá trình giao hợp.
- Ảnh hưởng sinh sản: U xơ có thể gây khó thụ thai, tăng nguy cơ sảy thai hoặc biến chứng thai kỳ.

Phụ nữ có thể gặp một số vấn đề về tiểu tiện
>>> Xem thêm: Kinh nguyệt kéo dài hơn 2 tuần là gì?
Đối tượng nào thường dễ bị u xơ tử cung?
Một số đối tượng có nguy cơ mắc u xơ tử cung cao hơn bình thường có thể kế đến như:
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Đặc biệt phổ biến ở nhóm 30 – 50 tuổi, khi nồng độ hormone nữ hoạt động mạnh.
- Người có tiền sử gia đình: Nếu mẹ hoặc chị em gái từng mắc u xơ, nguy cơ mắc bệnh cao hơn nhiều so với người bình thường.
- Người thừa cân, béo phì: Lượng mỡ dư thừa làm tăng sản xuất estrogen, từ đó thúc đẩy sự phát triển của u xơ.
- Người ít vận động, chế độ ăn không khoa học: Ăn nhiều thịt đỏ, chất béo, ít rau xanh và chất xơ có thể làm gia tăng khả năng hình thành khối u.
- Người bị rối loạn nội tiết: Nồng độ estrogen và progesterone mất cân bằng cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng.
Chẩn đoán u xơ tử cung bằng cách nào?
Để chẩn đoán, bác sĩ thường kết hợp thăm khám lâm sàng với các kỹ thuật cận lâm sàng nhằm xác định vị trí, kích thước và số lượng khối u:
- Khám phụ khoa: Bác sĩ kiểm tra tử cung qua thăm khám âm đạo, vùng bụng để phát hiện tử cung to bất thường hoặc có khối cứng.
- Siêu âm tử cung: Đây là kỹ thuật thường dùng nhất, giúp quan sát rõ hình ảnh khối u, xác định vị trí và ước lượng kích thước.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Phương pháp này hỗ trợ đánh giá chính xác hơn về cấu trúc, số lượng và đặc điểm u xơ, thường áp dụng trong trường hợp phức tạp.
- Nội soi buồng tử cung: Nội soi được chỉ định khi nghi ngờ u xơ dưới niêm mạc, vừa để quan sát vừa có thể can thiệp điều trị.
- Xét nghiệm máu: Kiểm tra tình trạng thiếu máu do rong kinh, đồng thời loại trừ các bệnh lý khác.

Trong hầu hết các trường hợp, bác sĩ sẽ thường kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để chẩn đoán bệnh
Cách khắc phục
Bác sĩ thường chỉ định phương pháp điều trị dựa trên kích thước khối u, triệu chứng và nhu cầu sinh sản của người bệnh:
- Theo dõi định kỳ: Với những trường hợp u xơ nhỏ, không gây ra triệu chứng quá nghiêm trọng, bác sĩ thường chỉ định theo dõi bằng siêu âm và khám phụ khoa định kỳ.
- Điều trị nội khoa: Sử dụng thuốc nội tiết hoặc thuốc ức chế hormone để làm giảm kích thước u xơ và kiểm soát triệu chứng như rong kinh, đau bụng dưới,…
- Can thiệp ít xâm lấn: Áp dụng các phương pháp như thuyên tắc động mạch tử cung (UAE) giúp làm tắc mạch máu nuôi khối u, khiến chúng teo nhỏ dần.
- Phẫu thuật bóc u xơ: Phương pháp này phù hợp với phụ nữ còn mong muốn sinh con, giúp loại bỏ khối u nhưng vẫn bảo tồn tử cung.
- Cắt tử cung: Áp dụng khi người bệnh có nhiều khối u, kích cỡ u to hoặc tái phát nhiều lần, đồng thời không còn nhu cầu sinh sản.
- Hỗ trợ thay đổi lối sống: Người bệnh cần duy trì cân nặng hợp lý, ăn nhiều rau xanh, hạn chế thịt đỏ và tăng cường vận động cũng góp phần kiểm soát bệnh.
Chế độ sinh hoạt và ngăn ngừa u xơ tử cung
Để phòng ngừa và hỗ trợ kiểm soát u xơ, chị em nên duy trì chế độ sinh hoạt khoa học, lành mạnh:
- Xây dựng chế độ ăn uống cân bằng: Tăng cường rau xanh, hoa quả, ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế thịt đỏ, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn để giảm nguy cơ rối loạn nội tiết.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Kiểm soát cân nặng giúp hạn chế tình trạng tăng estrogen do mỡ thừa, từ đó ngăn ngừa u xơ phát triển.
- Tập luyện thể dục đều đặn: Chị em nên tham gia các hoạt động như đi bộ, yoga, bơi lội hay aerobic giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng sức đề kháng và cân bằng hormone.
- Quản lý căng thẳng: Stress kéo dài có thể ảnh hưởng đến hệ nội tiết, vì vậy nên duy trì tinh thần thoải mái bằng thiền, hít thở sâu hoặc các sở thích cá nhân.
- Khám phụ khoa định kỳ: Kiểm tra phụ khoa thường xuyên giúp phát hiện sớm bất thường và có biện pháp can thiệp kịp thời.
- Hạn chế dùng thuốc nội tiết nếu không cần thiết: Chỉ sử dụng thuốc nội tiết theo chỉ định của bác sĩ để tránh rối loạn hormone.

Thường xuyên vận động kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh giúp chị em ngăn ngừa bệnh
Điều chỉnh nội tiết tố được xem là hướng đi quan trọng trong việc phòng ngừa u xơ ở tử cung. Bổ sung các tinh chất thiên nhiên có tác dụng hỗ trợ hệ trục Não bộ – Tuyến yên – Buồng trứng, đặc biệt ở phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh, sẽ giúp cơ thể sản sinh hormone nữ đúng nhu cầu, qua đó cân bằng nội tiết một cách tự nhiên.
Theo các nghiên cứu tại Mỹ, tinh chất Lepidium Meyenii có khả năng hỗ trợ hệ trục Não bộ – Tuyến yên – Buồng trứng vận hành ổn định và an toàn. Dưỡng chất này còn hỗ trợ cơ thể tự điều hòa quá trình sản xuất ba hormone chủ chốt gồm Estrogen, Progesterone và Testosterone, từ đó góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể, duy trì sắc đẹp và ổn định chức năng sinh lý nữ.
Câu hỏi thường gặp
Nhiều chị em khi được chẩn đoán bị u xơ tử cung thường cảm thấy lo lắng và đặt ra nhiều thắc mắc liên quan, dưới đây là những giải đáp chi tiết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.
1. U xơ tử cung có tự khỏi không?
Phần lớn trường hợp u xơ ở tử cung không tự biến mất. Tuy nhiên, ở phụ nữ bước vào giai đoạn mãn kinh, do lượng hormone estrogen giảm, khối u có thể teo nhỏ hoặc không phát triển thêm. Dù vậy, người bệnh vẫn cần theo dõi định kỳ để tránh biến chứng.
2. Có cần phẫu thuật tất cả các trường hợp u xơ không?
Không phải trường hợp mắc bệnh nào cũng cần can thiệp phẫu thuật. Nếu u xơ nhỏ, không gây triệu chứng hoặc ảnh hưởng sức khỏe, bác sĩ thường chỉ định theo dõi và điều trị nội khoa. Phẫu thuật chỉ thực hiện khi khối u gây đau, rong kinh nặng, chèn ép cơ quan lân cận hoặc ảnh hưởng khả năng sinh sản.
3. U xơ tử cung có tái phát sau điều trị không?
U xơ có khả năng tái phát, nhất là ở phụ nữ chưa mãn kinh. Ngay cả sau khi phẫu thuật bóc u, khối u mới vẫn có thể hình thành. Để hạn chế, người bệnh nên duy trì lối sống lành mạnh, tái khám định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
U xơ tử cung tuy là khối u lành tính nhưng có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống nếu không được phát hiện, theo dõi và điều trị kịp thời. Hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng cũng như cách phòng ngừa sẽ giúp phụ nữ chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản.
